Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

đáng thương, đau buồn, thương tiếc

Cách đọc
Onyomi: アイ Kunyomi: あわ.れ, あわ.れむ, かな.しい Romaji: ai / awa.re, awa.remu, kana.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha patético, tristeza, pesar
Tiếng Anh pathetic, grief, sorrow
Tiếng Tây Ban Nha patético, pena, dolor
Tiếng Hàn 애처로운, 슬픔, 비탄
Tiếng Pháp pathétique, chagrin, tristesse
Tiếng Ý patetico, dolore, tristezza
Tiếng Đức erbärmlich, Kummer, Trauer
Tiếng Indonesia menyedihkan, duka cita, kesedihan
Tiếng Thái น่าเวทนา, ความโศกเศร้า, ความเสียใจ
Kanji

Kanji liên quan