Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

nhân viên, thành viên, số

Cách đọc
Onyomi: イン Kunyomi: — Romaji: in
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha funcionário, membro, número
Tiếng Anh employee, member, number
Tiếng Tây Ban Nha empleado, miembro, número
Tiếng Hàn 직원, 회원, 번호
Tiếng Pháp employé, membre, numéro
Tiếng Ý dipendente, membro, numero
Tiếng Đức Mitarbeiter, Mitglied, Nummer
Tiếng Indonesia karyawan, anggota, nomor
Tiếng Thái พนักงาน, สมาชิก, หมายเลข
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này