Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

triết học, rõ ràng, triết học

Cách đọc
Onyomi: テツ Kunyomi: さとい, あきらか Romaji: tetsu / satoi, akiraka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha filosofia, claro, filosofia
Tiếng Anh philosophy, clear, philosophie
Tiếng Tây Ban Nha filosofía, claro, filosofía
Tiếng Hàn 철학, 명확한, 철학
Tiếng Pháp philosophie, clair, philosophie
Tiếng Ý filosofia, chiaro, filosofia
Tiếng Đức Philosophie, klar, Philosophie
Tiếng Indonesia filsafat, jelas, filsafat
Tiếng Thái ปรัชญา, ชัดเจน, ปรัชญา
Kanji

Kanji liên quan