Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

y tá, cho con bú, giống cây trồng

Cách đọc
Onyomi: ホ Kunyomi: はぐく.む, ふく.む Romaji: ho / haguku.mu, fuku.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha amamentar, amamentar, cultivar
Tiếng Anh nurse, suckle, cultivar
Tiếng Tây Ban Nha nodriza, amamantar, cultivar
Tiếng Hàn 간호사, 젖먹이, 재배종
Tiếng Pháp nourrice, allaiter, cultiver
Tiếng Ý nutrire, allattare, coltivare
Tiếng Đức Amme, Säugerin, Sorte
Tiếng Indonesia perawat, menyusui, kultivar
Tiếng Thái พยาบาล, เลี้ยงลูกด้วยนม, พันธุ์พืช
Kanji

Kanji liên quan