Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

mổ, nhặt, picar

Cách đọc
Onyomi: タク, ツク, トク Kunyomi: ついば.む, つつ.く Romaji: taku, tsuku, toku / tsuiba.mu, tsutsu.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bicada, pegar, picar
Tiếng Anh peck, pick up, picar
Tiếng Tây Ban Nha picotear, recoger, picar
Tiếng Hàn 쪼다, 집어 들다, 집어 먹다
Tiếng Pháp picorer, ramasser, picorer
Tiếng Ý beccare, raccogliere, picare
Tiếng Đức picken, aufheben, picar
Tiếng Indonesia mematuk, mengambil, picar
Tiếng Thái จิก, หยิบ, พิคาร์
Kanji

Kanji liên quan