Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

cổ họng, nghẹn, ngạt thở

Cách đọc
Onyomi: イン, エン, エツ Kunyomi: むせ.ぶ, むせ.る, のど, の.む Romaji: in, en, etsu / muse.bu, muse.ru, nodo, no.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha garganta, sufocada, asfixiada
Tiếng Anh throat, choked, smothered
Tiếng Tây Ban Nha garganta, ahogada, sofocada
Tiếng Hàn 목이 막히다, 질식하다
Tiếng Pháp gorge, étouffée, suffocée
Tiếng Ý gola, soffocato, strangolato
Tiếng Đức Kehle, erstickt, erstickt
Tiếng Indonesia tenggorokan, tercekik, tercekik
Tiếng Thái ลำคอ สำลัก หายใจไม่ออก
Kanji

Kanji liên quan