Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

nở hoa, nở rộ, hoa

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: さ.く, -ざき Romaji: shou / sa.ku, -zaki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha florescer, desabrochar, florescer
Tiếng Anh blossom, bloom, fleurir
Tiếng Tây Ban Nha florecer, florecer, florecer
Tiếng Hàn 꽃, 만개, 꽃피다
Tiếng Pháp fleurir, éclosion, fleurir
Tiếng Ý fiore, sbocciare, fleurir
Tiếng Đức Blüte, Blütenpracht, Fleurir
Tiếng Indonesia mekar, berbunga, fleurir
Tiếng Thái บาน, บาน, ออกดอก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này