Kanji
咲
Nghia trong Tiếng Việtnở hoa, nở rộ, hoa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
florescer, desabrochar, florescer
Tiếng Anh
blossom, bloom, fleurir
Tiếng Tây Ban Nha
florecer, florecer, florecer
Tiếng Hàn
꽃, 만개, 꽃피다
Tiếng Pháp
fleurir, éclosion, fleurir
Tiếng Ý
fiore, sbocciare, fleurir
Tiếng Đức
Blüte, Blütenpracht, Fleurir
Tiếng Indonesia
mekar, berbunga, fleurir
Tiếng Thái
บาน, บาน, ออกดอก
Kanji
Kanji liên quan
N4
味
mi / aji, aji.wau
hương vị, mùi vị, vị giác
N1
哲
tetsu / satoi, akiraka
triết học, rõ ràng, triết học
N1
唆
sa / soso.ru, sosonoka.su
cám dỗ, quyến rũ, xúi giục
N1
唐
tou / kara
Đường, Trung Quốc, nước ngoài
N1
呪
ju, shu, shuu, zu / majina.u, noro.i, majina.i, noro.u
bùa chú, lời nguyền, phép thuật
N1
唄
bai / uta, uta.u
bài hát, bản ballad, canción
N1
哺
ho / haguku.mu, fuku.mu
y tá, cho con bú, giống cây trồng
N1
唇
shin / kuchibiru
môi, lèvres, labios
N1
啄
taku, tsuku, toku / tsuiba.mu, tsutsu.ku
mổ, nhặt, picar
Từ