Từ
Kana: さく Romaji: saku Cấp độ: N5

咲く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nở hoa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
咲く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan