Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

số phận, mệnh lệnh, sắc lệnh

Cách đọc
Onyomi: メイ, ミョウ Kunyomi: いのち Romaji: mei, myou / inochi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha destino, comando, decreto
Tiếng Anh fate, command, decree
Tiếng Tây Ban Nha destino, mandato, decreto
Tiếng Hàn 운명, 명령, 칙령
Tiếng Pháp destin, commandement, décret
Tiếng Ý destino, comando, decreto
Tiếng Đức Schicksal, Befehl, Erlass
Tiếng Indonesia takdir, perintah, dekrit
Tiếng Thái ชะตา, คำสั่ง, พระราชกฤษฎีกา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này