Từ
Kana: にんめい Romaji: nimmei Cấp độ: N1

任命

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bổ nhiệm, chỉ định, phong chức

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
任命 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần