Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

chu vi, vòng, vòng

Cách đọc
Onyomi: シュウ Kunyomi: まわ.り Romaji: shuu / mawa.ri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha circunferência, circuito, volta
Tiếng Anh circumference, circuit, lap
Tiếng Tây Ban Nha circunferencia, circuito, vuelta
Tiếng Hàn 원주, 회로, 랩
Tiếng Pháp circonférence, circuit, tour
Tiếng Ý circonferenza, circuito, giro
Tiếng Đức Umfang, Rundkurs, Runde
Tiếng Indonesia keliling, sirkuit, putaran
Tiếng Thái เส้นรอบวง, วงจร, รอบ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này