Kanji
周
Nghia trong Tiếng Việtchu vi, vòng, vòng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
circunferência, circuito, volta
Tiếng Anh
circumference, circuit, lap
Tiếng Tây Ban Nha
circunferencia, circuito, vuelta
Tiếng Hàn
원주, 회로, 랩
Tiếng Pháp
circonférence, circuit, tour
Tiếng Ý
circonferenza, circuito, giro
Tiếng Đức
Umfang, Rundkurs, Runde
Tiếng Indonesia
keliling, sirkuit, putaran
Tiếng Thái
เส้นรอบวง, วงจร, รอบ
Kanji
Kanji liên quan
N3
君
kun / kimi, -gimi
thưa ngài, ngài, người cai trị
N3
吹
sui / fu.ku
thổi, thở, phồng
N1
呂
ro, ryo / sebone
cột sống, xương sống, đốt sống đại tràng
N1
呈
tei
trưng bày, cung cấp, tặng
N1
哉
sai / kana, ya
Sao vậy, cái gì, than ôi
N2
咲
shou / sa.ku, -zaki
nở hoa, nở rộ, hoa
N1
呉
go / ku.reru, kure
cho đi, làm điều gì đó cho, vương quốc Ngô
N1
哀
ai / awa.re, awa.remu, kana.shii
đáng thương, đau buồn, thương tiếc
N1
咽
in, en, etsu / muse.bu, muse.ru, nodo, no.mu
cổ họng, nghẹn, ngạt thở
Từ
Từ có kanji này
Câu