Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

thổi, thở, phồng

Cách đọc
Onyomi: スイ Kunyomi: ふ.く Romaji: sui / fu.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha soprar, respirar, baforar
Tiếng Anh blow, breathe, puff
Tiếng Tây Ban Nha soplar, respirar, resoplar
Tiếng Hàn 불고, 숨쉬고, 씩씩거려라
Tiếng Pháp souffler, respirer, bouffée
Tiếng Ý soffiare, respirare, sbuffare
Tiếng Đức Pusten, atmen, schnaufen
Tiếng Indonesia tiup, hembuskan napas, embuskan
Tiếng Thái เป่า, หายใจ, พ่นลม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này