Kanji
呂
Nghia trong Tiếng Việtcột sống, xương sống, đốt sống đại tràng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
coluna vertebral, coluna vertebral, coluna vertebral
Tiếng Anh
spine, backbone, colonne vertébrale
Tiếng Tây Ban Nha
columna vertebral, columna vertebral, columna vertebral
Tiếng Hàn
척추, 척추, 대척추
Tiếng Pháp
colonne vertébrale, colonne vertébrale, colonne vertébrale
Tiếng Ý
spina dorsale, spina dorsale, colonne vertebrali
Tiếng Đức
Wirbelsäule, Rückgrat, Colonne vertébrale
Tiếng Indonesia
tulang belakang, tulang punggung, tulang belakang kolon
Tiếng Thái
กระดูกสันหลัง, กระดูกสันหลัง, กระดูกสันหลังโคลอนน์
Từ