Từ
Kana: しゅうい Romaji: shuui Cấp độ: N3

周囲

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xung quanh, chu vi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
周囲 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan