Từ
周囲
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtxung quanh, chu vi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
xung quanh, chu vi
Hoạt họa thứ tự nét kanji