Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá

Cách đọc
Onyomi: ヒン, ホン Kunyomi: しな Romaji: hin, hon / shina
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bens, requinte, dignidade
Tiếng Anh goods, refinement, dignity
Tiếng Tây Ban Nha bienes, refinamiento, dignidad
Tiếng Hàn 상품, 세련됨, 위엄
Tiếng Pháp biens, raffinement, dignité
Tiếng Ý beni, raffinatezza, dignità
Tiếng Đức Güter, Verfeinerung, Würde
Tiếng Indonesia barang, kehalusan, martabat
Tiếng Thái สินค้า ความประณีต ความมีศักดิ์ศรี
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này