漢字の意味を説明してほしいです。
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi muốn giải thích nghĩa kanji.
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N4
漢
kan
Sino-, Trung Quốc, sino-
N4
字
ji / aza, azana, -na
ký tự, chữ cái, từ
N4
意
i
ý tưởng, tâm trí, trái tim
N4
味
mi / aji, aji.wau
hương vị, mùi vị, vị giác
N3
説
setsu, zei / to.ku
ý kiến, lý thuyết, giải thích
N4
明
mei, myou, min / a.kari, aka.rui, aka.rumu, aka.ramu, aki.raka, a.keru, -a.ke, a.ku, a.kuru, a.kasu
sáng sủa, nhẹ nhàng, rõ ràng
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜です
desu
Dùng ở cuối câu, dạng khẳng định lịch sự, nghĩa là là tùy theo ngữ cảnh
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ