Từ
漢字
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchữ kanji
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N5
この漢字は読み方が難しいです。
Kono kanji wa yomikata ga muzukashii desu.
Cách đọc chữ kanji này khó.
N5
この漢字は読めません。
Kono kanji wa yomemasen.
Tôi không thể đọc chữ kanji này.
N5
毎日漢字を覚えなければなりません。
Mainichi kanji o oboenakereba narimasen.
Tôi phải ghi nhớ kanji mỗi ngày.
N4
毎日読めば、漢字を覚えられます。
Mainichi yomeba, kanji o oboeraremasu.
Nếu đọc mỗi ngày, bạn có thể nhớ kanji.
N5
この漢字はよく使われます。
Kono kanji wa yoku tsukawaremasu.
Chữ kanji này thường được dùng.
N4
私は先生に漢字を覚えさせられました。
Watashi wa sensei ni kanji o oboesaseraremashita.
Tôi bị giáo viên bắt nhớ kanji.
N4
毎日漢字を練習するようにしています。
Mainichi kanji o renshuu suru you ni shiteimasu.
Tôi cố luyện kanji mỗi ngày.
N4
漢字の意味を説明してほしいです。
Kanji no imi o setsumei shite hoshii desu.
Tôi muốn giải thích nghĩa kanji.
N5
この漢字は覚えにくい
Kono kanji wa oboenikui
Chữ kanji này khó nhớ
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
英字
eiji
chữ cái tiếng anh (ký tự)
N1
漢語
kango
Từ tiếng Trung, từ Hán-Nhật
N1
黒字
kuroji
sự cân bằng (hình) trong màu đen
N1
赤字
akaji
thâm hụt, chuyển sang màu đỏ
N1
当て字
ateji
ký tự tương đương về ngữ âm, ký tự thay thế
N1
十字路
juujiro
ngã tư
N2
活字
katsuji
kiểu in
N2
漢和
kanwa
Ký tự Trung Quốc-Nhật Bản (ví dụ: từ điển)
N2
習字
shuuji
sự viết chữ
Kanji