Từ
Kana: かんじ Romaji: kanji Cấp độ: N5

漢字

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chữ kanji

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
漢字 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan