Từ
漢字
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchữ kanji
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
英字
eiji
chữ cái tiếng anh (ký tự)
N1
漢語
kango
Từ tiếng Trung, từ Hán-Nhật
N1
黒字
kuroji
sự cân bằng (hình) trong màu đen
N1
赤字
akaji
thâm hụt, chuyển sang màu đỏ
N1
当て字
ateji
ký tự tương đương về ngữ âm, ký tự thay thế
N1
十字路
juujiro
ngã tư
N2
活字
katsuji
kiểu in
N2
漢和
kanwa
Ký tự Trung Quốc-Nhật Bản (ví dụ: từ điển)
N2
習字
shuuji
sự viết chữ
Kanji