Từ
Kana: せつめい Romaji: setsumei Cấp độ: N4

説明

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giải thích

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
説明 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan