Từ
Kana: ~りょう Romaji: ~ryou Cấp độ: N2

~料

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giá vé, phí

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~料 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần