Kanji
斗
Nghia trong Tiếng ViệtChòm sao Bắc Đẩu, ten sho (vol), gáo múc rượu sake
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
Ursa Maior, dez sho (vol), concha de saquê
Tiếng Anh
Big Dipper, ten sho (vol), sake dipper
Tiếng Tây Ban Nha
Osa Mayor, diez sho (vol), cucharón de sake
Tiếng Hàn
북두칠성, 텐쇼(볼륨), 사케 스쿱
Tiếng Pháp
Grande Ourse, dix sho (vol), saké dipper
Tiếng Ý
Big Dipper, ten sho (vol), sake dipper
Tiếng Đức
Big Dipper, ten sho (vol), sake dipper
Tiếng Indonesia
Biduk Besar, ten sho (vol), sendok sake
Tiếng Thái
กลุ่มดาวหมีใหญ่, เท็นโช (โวล), ที่ตักสาเก
Kanji