Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

Chòm sao Bắc Đẩu, ten sho (vol), gáo múc rượu sake

Cách đọc
Onyomi: ト, トウ Kunyomi: — Romaji: to, tou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Ursa Maior, dez sho (vol), concha de saquê
Tiếng Anh Big Dipper, ten sho (vol), sake dipper
Tiếng Tây Ban Nha Osa Mayor, diez sho (vol), cucharón de sake
Tiếng Hàn 북두칠성, 텐쇼(볼륨), 사케 스쿱
Tiếng Pháp Grande Ourse, dix sho (vol), saké dipper
Tiếng Ý Big Dipper, ten sho (vol), sake dipper
Tiếng Đức Big Dipper, ten sho (vol), sake dipper
Tiếng Indonesia Biduk Besar, ten sho (vol), sendok sake
Tiếng Thái กลุ่มดาวหมีใหญ่, เท็นโช (โวล), ที่ตักสาเก
Kanji

Kanji liên quan