Từ
Kana: めん Romaji: men Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mặt, bề mặt, mặt bên, khía cạnh, trang

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
面 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan