Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

mặt nạ, khuôn mặt, đặc điểm

Cách đọc
Onyomi: メン, ベン Kunyomi: おも, おもて, つら Romaji: men, ben / omo, omote, tsura
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha máscara, rosto, características
Tiếng Anh mask, face, features
Tiếng Tây Ban Nha máscara, rostro, rasgos
Tiếng Hàn 마스크, 얼굴, 특징
Tiếng Pháp masque, visage, traits
Tiếng Ý maschera, viso, lineamenti
Tiếng Đức Maske, Gesicht, Merkmale
Tiếng Indonesia topeng, wajah, fitur
Tiếng Thái หน้ากาก, ใบหน้า, ลักษณะเด่น
Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này