Từ
Kana: きちょうめん Romaji: kichoumen Cấp độ: N1

几帳面

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bài bản, đúng giờ, ổn định

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
几帳面 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan