Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

sổ tay, sổ kế toán, album

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: とばり Romaji: chou / tobari
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha caderno, livro de contas, álbum
Tiếng Anh notebook, account book, album
Tiếng Tây Ban Nha cuaderno, libro de cuentas, álbum
Tiếng Hàn 노트, 회계 장부, 앨범
Tiếng Pháp carnet, livre de comptes, album
Tiếng Ý quaderno, libro contabile, album
Tiếng Đức Notizbuch, Kassenbuch, Album
Tiếng Indonesia buku catatan, buku rekening, album
Tiếng Thái สมุดบันทึก, สมุดบัญชี, อัลบั้ม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này