Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

tranh cuộn treo tường, chiều rộng, kích thước lớn

Cách đọc
Onyomi: フク Kunyomi: はば Romaji: fuku / haba
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pergaminho suspenso, largura, tamanho
Tiếng Anh hanging scroll, width, largeur
Tiếng Tây Ban Nha pergamino colgante, ancho, grande
Tiếng Hàn 족자, 너비, largeur
Tiếng Pháp rouleau suspendu, largeur, largeur
Tiếng Ý rotolo appeso, larghezza, ingrandimento
Tiếng Đức Hängerolle, Breite, Größe
Tiếng Indonesia gulungan gantung, lebar, besar
Tiếng Thái ภาพเขียนแขวน, ความกว้าง, ขนาด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này