Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

người cai trị, hoàng đế, thần thánh

Cách đọc
Onyomi: テイ Kunyomi: みかど Romaji: tei / mikado
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha soberano, o imperador, deus
Tiếng Anh sovereign, the emperor, god
Tiếng Tây Ban Nha soberano, el emperador, dios
Tiếng Hàn 군주, 황제, 신
Tiếng Pháp souverain, empereur, dieu
Tiếng Ý sovrano, l'imperatore, dio
Tiếng Đức Herrscher, der Kaiser, Gott
Tiếng Indonesia penguasa, kaisar, dewa
Tiếng Thái ผู้ปกครอง, จักรพรรดิ, พระเจ้า
Kanji

Kanji liên quan