Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

trở về nhà, đến nơi, dẫn đến

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: かえ.る, かえ.す, おく.る, とつ.ぐ Romaji: ki / kae.ru, kae.su, oku.ru, totsu.gu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha retorno para casa, chegar a, levar a
Tiếng Anh homecoming, arrive at, lead to
Tiếng Tây Ban Nha regreso a casa, llegar a, conducir a
Tiếng Hàn 귀향, 도착하다, ~로 이어지다
Tiếng Pháp retour au foyer, arriver à, mener à
Tiếng Ý ritorno a casa, arrivare a, portare a
Tiếng Đức Heimkehr, ankommen bei, führen zu
Tiếng Indonesia pulang kampung, tiba di, mengarah ke
Tiếng Thái การกลับบ้าน, มาถึง, นำไปสู่
Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này