Từ
Kana: かえります Romaji: kaerimasu Cấp độ: N5

帰ります

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trở về

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
帰ります - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan