Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

khăn choàng, thắt lưng, obi

Cách đọc
Onyomi: タイ Kunyomi: お.びる, おび Romaji: tai / o.biru, obi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha faixa, cinto, obi
Tiếng Anh sash, belt, obi
Tiếng Tây Ban Nha faja, cinturón, obi
Tiếng Hàn 허리띠, 벨트, 오비
Tiếng Pháp écharpe, ceinture, obi
Tiếng Ý fascia, cintura, obi
Tiếng Đức Schärpe, Gürtel, Obi
Tiếng Indonesia selempang, ikat pinggang, obi
Tiếng Thái ผ้าคาดเอว, เข็มขัด, โอบิ
Kanji

Kanji liên quan