Từ
Kana: おびる Romaji: obiru Cấp độ: N1

帯びる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mang, mang theo, được giao phó

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
帯びる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần