Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

mũ lưỡi trai, mũ đội đầu, mũ rộng vành

Cách đọc
Onyomi: ボウ, モウ Kunyomi: ずきん, おお.う Romaji: bou, mou / zukin, oo.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha boné, chapéu, capacete
Tiếng Anh cap, headgear, casquette
Tiếng Tây Ban Nha gorra, tocado, casquette
Tiếng Hàn 모자, 머리 장식, 캐스켓
Tiếng Pháp casquette, couvre-chef, chapeau
Tiếng Ý berretto, copricapo, caschetto
Tiếng Đức Mütze, Kopfbedeckung, Casquette
Tiếng Indonesia topi, penutup kepala, topi rajut
Tiếng Thái หมวก, เครื่องสวมศีรษะ, หมวกแก๊ป
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này