Từ
ない
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhông có
Câu
Câu liên quan
N3
今日は歩けないほど疲れました
Kyou wa arukenai hodo tsukaremashita
Hôm nay tôi mệt đến mức không đi nổi
N3
説明を聞いたからといってすぐ理解できるわけではない
Setsumei o kiita kara to itte sugu rikai dekiru wake de wa nai
Chỉ vì nghe giải thích không có nghĩa hiểu ngay
N3
努力すれば必ず成功するとは限らないが意味はあると思う
Doryoku sureba kanarazu seikou suru to wa kagiranai ga imi wa aru to omou
Nỗ lực không chắc thành công nhưng vẫn có ý nghĩa
N3
彼はもう駅に着いているに違いないから先に行こう
Kare wa mou eki ni tsuite iru ni chigainai kara saki ni ikou
Anh ấy chắc đã đến ga rồi nên đi trước nhé
N3
この建物では写真を撮ってはいけないことになっている
Kono tatemono de wa shashin o totte wa ikenai koto ni natte iru
Trong tòa nhà này không được chụp ảnh
N3
今日は約束があるから残業するわけにはいかない
Kyou wa yakusoku ga aru kara zangyou suru wake ni wa ikanai
Hôm nay có hẹn nên không thể làm thêm giờ
N3
週末はゆっくり休むつもりだけど予定はまだ決めてない
Shuumatsu wa yukkuri yasumu tsumori dakedo yotei wa mada kimete nai
Cuối tuần định nghỉ ngơi nhưng chưa quyết định
N3
彼はゲームしてばかりいて全然勉強しない
Kare wa geemu shite bakari ite zenzen benkyou shinai
Anh ấy chỉ chơi game không học gì cả
N3
努力しないで成功したいなんて無理というものだ
Doryoku shinai de seikou shitai nante muri to iu mono da
Muốn thành công mà không nỗ lực là điều không thể
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N3
〜べきではない
beki de wa nai
Chỉ sự cấm đoán đạo đức hoặc khuyến nghị phủ định, gắn với động từ, nghĩa là không nên làm
N3
〜はずがない
hazu ga nai
Chỉ sự không thể theo logic dựa trên kỳ vọng hoặc bằng chứng, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là không thể nào
N3
〜にすぎない
ni suginai
Chỉ sự giới hạn hoặc giảm nhẹ, gắn với danh từ động từ hoặc tính từ, nghĩa là chỉ là hoặc không hơn
N3
〜とは限らない
to wa kagiranai
Chỉ điều gì đó không nhất thiết luôn đúng, gắn với câu, nghĩa là không phải lúc nào cũng là vậy
N3
〜ようとしない
you to shinai
Chỉ sự từ chối hoặc không cố gắng, gắn với dạng ý chí của động từ, nghĩa là không cố làm hoặc không chịu hành động
N3
〜というわけだ
to iu wake da
Chỉ kết luận giải thích từ điều đã nói, gắn với câu, nghĩa là vậy có nghĩa là hoặc vì vậy
N3
〜ものではない
mono de wa nai
Chỉ lời khuyên phủ định hoặc quy tắc đạo đức, gắn với động từ, nghĩa là không nên làm
N3
〜に相違ない
ni soui nai
Chỉ sự chắc chắn trang trọng rất mạnh, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là chắc chắn không nghi ngờ
N3
〜にほかならない
ni hoka naranai
Chỉ sự xác định nhấn mạnh nguyên nhân hoặc bản chất thật, gắn với danh từ, nghĩa là không gì khác ngoài