Từ
真っ白
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmàu trắng tinh khiết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
告白
kokuhaku
sự thú nhận, sự thừa nhận
N1
生真面目
kimajime
nghiêm túc, chân thành
N1
真実
shinjitsu
sự thật, thực tế
N1
真珠
shinju
ngọc trai
N1
真相
shinsou
sự thật, tình hình thực tế
N1
蛋白質
tampakushitsu
chất đạm
N1
白状
hakujou
sự xưng tội
N1
真上
maue
ngay phía trên, ngay trên đầu
N1
真心
magokoro
sự chân thành, tận tâm
Kanji