Từ
Kana: こうじ Romaji: kouji Cấp độ: N2

工事

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

công trình, công việc xây dựng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
工事 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần