Từ
加工
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsản xuất, chế biến, xử lý
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
工学
kougaku
kỹ thuật
N1
工作
kousaku
thủ công, công việc khéo léo
N1
細工
saiku
công việc, sự khéo léo, thủ thuật
N1
加入
kanyuu
trở thành thành viên, gia nhập
N1
いい加減
iikagen
ngẫu nhiên, vô trách nhiệm
N1
着工
chakkou
bắt đầu công việc (xây dựng)
N1
付け加える
tsukekuwaeru
thêm cái này vào cái khác
N2
加速
kasoku
tăng tốc
N2
加速度
kasokudo
tăng tốc
Kanji