Kanji
工
Nghia trong Tiếng Việtnghề thủ công, xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
artesanato, construção, katakana e radical (nº 48)
Tiếng Anh
craft, construction, katakana e radical (no. 48)
Tiếng Tây Ban Nha
artesanía, construcción, katakana e radical (n.º 48)
Tiếng Hàn
공예, 건설, 가타카나 e 부수 (48번)
Tiếng Pháp
artisanat, construction, radical katakana e (n° 48)
Tiếng Ý
artigianato, costruzione, katakana e radicale (n. 48)
Tiếng Đức
Handwerk, Konstruktion, Katakana e Radikal (Nr. 48)
Tiếng Indonesia
kerajinan, konstruksi, radikal katakana e (no. 48)
Tiếng Thái
งานฝีมือ, การก่อสร้าง, อักษรคาตาคานา e (หมายเลข 48)
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
工学
kougaku
kỹ thuật
N1
工作
kousaku
thủ công, công việc khéo léo
N1
細工
saiku
công việc, sự khéo léo, thủ thuật
N1
加工
kakou
sản xuất, chế biến, xử lý
N1
着工
chakkou
bắt đầu công việc (xây dựng)
N2
工夫
kufuu
thiết bị, sự khéo léo
N2
工員
kouin
công nhân nhà máy
N2
工芸
kougei
nghệ thuật công nghiệp
N2
工事
kouji
công trình, công việc xây dựng