Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

khéo léo, tài giỏi, sáng tạo

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: たく.み, たく.む, うま.い Romaji: kou / taku.mi, taku.mu, uma.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha hábil, habilidoso, engenhoso
Tiếng Anh adroit, skilled, ingenuity
Tiếng Tây Ban Nha diestro, hábil, ingenio
Tiếng Hàn 능숙한, 숙련된, 독창성
Tiếng Pháp adroit, habile, ingénieux
Tiếng Ý abile, esperto, ingegno
Tiếng Đức geschickt, fähig, einfallsreich
Tiếng Indonesia cekatan, terampil, cerdik
Tiếng Thái คล่องแคล่ว มีทักษะ มีไหวพริบ
Kanji

Kanji liên quan