Kanji
巧
Nghia trong Tiếng Việtkhéo léo, tài giỏi, sáng tạo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
hábil, habilidoso, engenhoso
Tiếng Anh
adroit, skilled, ingenuity
Tiếng Tây Ban Nha
diestro, hábil, ingenio
Tiếng Hàn
능숙한, 숙련된, 독창성
Tiếng Pháp
adroit, habile, ingénieux
Tiếng Ý
abile, esperto, ingegno
Tiếng Đức
geschickt, fähig, einfallsreich
Tiếng Indonesia
cekatan, terampil, cerdik
Tiếng Thái
คล่องแคล่ว มีทักษะ มีไหวพริบ
Kanji