Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

sự phân biệt, sự khác biệt, sự biến thể

Cách đọc
Onyomi: サ Kunyomi: さ.す, さ.し Romaji: sa / sa.su, sa.shi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha distinção, diferença, variação
Tiếng Anh distinction, difference, variation
Tiếng Tây Ban Nha distinción, diferencia, variación
Tiếng Hàn 구별, 차이, 변이
Tiếng Pháp distinction, différence, variation
Tiếng Ý distinzione, differenza, variazione
Tiếng Đức Unterscheidung, Unterschied, Variation
Tiếng Indonesia perbedaan, keberagaman, variasi
Tiếng Thái ความแตกต่าง, ความแตกต่าง, ความแปรผัน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này