Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

thêm, sự thêm vào, tăng lên

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: くわ.える, くわ.わる Romaji: ka / kuwa.eru, kuwa.waru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha adicionar, adição, aumento
Tiếng Anh add, addition, increase
Tiếng Tây Ban Nha agregar, adición, incremento
Tiếng Hàn 더하다, 덧셈, 증가시키다
Tiếng Pháp ajouter, addition, augmenter
Tiếng Ý aggiungere, aggiunta, aumentare
Tiếng Đức hinzufügen, Addition, Erhöhung
Tiếng Indonesia tambah, penambahan, peningkatan
Tiếng Thái เพิ่ม, การบวก, เพิ่มขึ้น
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này