Từ
参加
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttham gia
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
参議院
sangiin
Hạ viện
N1
参照
sanshou
sự tham chiếu, sự tham khảo, sự đối chiếu
N1
参上
sanjou
kêu gọi, thăm viếng
N1
加工
kakou
sản xuất, chế biến, xử lý
N1
加入
kanyuu
trở thành thành viên, gia nhập
N1
いい加減
iikagen
ngẫu nhiên, vô trách nhiệm
N1
付け加える
tsukekuwaeru
thêm cái này vào cái khác
N2
お参り
omairi
lễ bái, viếng chùa
N2
加速
kasoku
tăng tốc
Kanji