Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

thành tích, công trạng, thành công

Cách đọc
Onyomi: コウ, ク Kunyomi: いさお Romaji: kou, ku / isao
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha conquista, méritos, sucesso
Tiếng Anh achievement, merits, success
Tiếng Tây Ban Nha logro, méritos, éxito
Tiếng Hàn 성취, 공적, 성공
Tiếng Pháp réussite, mérites, succès
Tiếng Ý realizzazione, meriti, successo
Tiếng Đức Leistung, Verdienste, Erfolg
Tiếng Indonesia prestasi, jasa, kesuksesan
Tiếng Thái ความสำเร็จ คุณงามความดี ชัยชนะ
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này