Từ
加熱
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsưởi ấm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
光熱費
kounetsuhi
chi phí nhiên liệu và ánh sáng
N1
熱意
netsui
nhiệt huyết, nhiệt tình
N1
熱湯
nettou
nước sôi
N1
熱量
netsuryou
giá trị nhiệt lượng
N1
加工
kakou
sản xuất, chế biến, xử lý
N1
加入
kanyuu
trở thành thành viên, gia nhập
N1
いい加減
iikagen
ngẫu nhiên, vô trách nhiệm
N1
情熱
jounetsu
đam mê, nhiệt huyết, nhiệt tình
N1
付け加える
tsukekuwaeru
thêm cái này vào cái khác
Kanji