Từ
熱量
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiá trị nhiệt lượng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
光熱費
kounetsuhi
chi phí nhiên liệu và ánh sáng
N1
熱意
netsui
nhiệt huyết, nhiệt tình
N1
熱湯
nettou
nước sôi
N1
感無量
kammuryou
cảm xúc sâu sắc, tràn ngập cảm xúc
N1
情熱
jounetsu
đam mê, nhiệt huyết, nhiệt tình
N1
微量
biryou
số lượng cực nhỏ, số lượng cực nhỏ
N2
加熱
kanetsu
sưởi ấm
N2
重量
juuryou
hạng nặng
N2
測量
sokuryou
đo đạc, khảo sát
Kanji