Từ
Kana: じびか Romaji: jibika Cấp độ: N1

耳鼻科

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khoa tai mũi họng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
耳鼻科 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần