Từ
学科
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmôn học, môn học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
自然科学
shizenkagaku
khoa học tự nhiên
N2
社会科学
shakaikagaku
khoa học xã hội
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N4
科学
kagaku
khoa học
N1
工学
kougaku
kỹ thuật
N1
考古学
koukogaku
khảo cổ học
N1
産婦人科
sanfujinka
khoa sản phụ khoa
N1
歯科
shika
nha khoa
N1
学芸
gakugei
nghệ thuật và khoa học, nghệ thuật tự do
Kanji