Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

nghiên cứu, học tập, khoa học

Cách đọc
Onyomi: ガク Kunyomi: まな.ぶ Romaji: gaku / mana.bu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha estudo, aprendizagem, ciência
Tiếng Anh study, learning, science
Tiếng Tây Ban Nha estudio, aprendizaje, ciencia
Tiếng Hàn 공부, 학습, 과학
Tiếng Pháp étude, apprentissage, science
Tiếng Ý studio, apprendimento, scienza
Tiếng Đức Studium, Lernen, Wissenschaft
Tiếng Indonesia belajar, ilmu pengetahuan
Tiếng Thái การศึกษา การเรียนรู้ วิทยาศาสตร์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này