Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

mùa, saison, estación del año

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: — Romaji: ki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha estações, temporada, estação do ano
Tiếng Anh seasons, saison, estación del año
Tiếng Tây Ban Nha estaciones, temporada, estación del año
Tiếng Hàn 계절, 세종, estación del año
Tiếng Pháp saisons, saison, estación del año
Tiếng Ý stagioni, stagione, stagione dell'anno
Tiếng Đức Jahreszeiten, Saison, estación del año
Tiếng Indonesia musim, musim, musim tahun lalu
Tiếng Thái ฤดูกาล, saison, estación del año
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này